|
Hình ảnh |
Mục |
Đơn giá |
Số lượng |
Tổng |
Thêm vào giỏ hàng |
Hủy bỏ |
|
Khóa số chống trộm ST501, loại 5 số có thể thay đổi được mã số, loại 7mm
|
129.000 Đ |
1 |
129.000 Đ |
|
|
|
Bộ công tắc đơn thông minh không dây điều khiển từ xa sóng RF 433Mhz (Loại 1 phím gắn tường vuông 86 và bộ nhận)
|
199.000 Đ |
1 |
199.000 Đ |
|
|
|
Chốt cửa an toàn chống trộm dạng dây xích bằng thép inox không gỉ, đầu uốn tròn
|
99.000 Đ |
1 |
99.000 Đ |
|
|
|
Khóa số vali balo MC4015 loại 4 số có thể thay đổi mã số, làm bằng hợp kim
|
39.000 Đ |
1 |
39.000 Đ |
|
|
|
Khóa chốt cửa điện từ cho cửa kính, loại thường mở 12VDC có độ trễ 0-3-6 giây
|
699.000 Đ |
1 |
699.000 Đ |
|
|
|
Chốt cửa an toàn chống trộm bằng hợp kim không gỉ XZ055
|
79.000 Đ |
1 |
79.000 Đ |
|
|
|
Khóa số điện tử cho cửa phòng, cho hòm, tủ để đồ cá nhân
|
339.000 Đ |
1 |
339.000 Đ |
|
|
|
Khóa chống cắt bằng thép cứng 5cm kèm 4 chìa khóa
|
129.000 Đ |
1 |
129.000 Đ |
|
|
|
Khóa chống cắt bằng thép cứng 6 cm kèm 4 chìa khóa
|
139.000 Đ |
1 |
139.000 Đ |
|
|
|
Khóa dây cho cửa sổ J6405 chống trộm, an toàn cho trẻ
|
118.000 Đ |
1 |
118.000 Đ |
|
|
|
Khóa chốt điện từ thường mở 12VDC
|
469.000 Đ |
1 |
469.000 Đ |
|
|
|
Khóa điện từ thông minh cho tủ, hòm, hộp, các máy bán hàng tự động K01
|
139.000 Đ |
1 |
139.000 Đ |
|
|
|
Khóa lẫy điện từ thường mở loại 12VDC cho cửa sắt, cửa gỗ, kho lạnh, cửa nhà
|
459.000 Đ |
1 |
459.000 Đ |
|
|
|
Chốt chặn cửa trượt dạng vít J3209 bảo vệ an toàn cho trẻ, chống trộm
|
39.000 Đ |
1 |
39.000 Đ |
|
|
|
Ổ khóa vân tay thông minh P3 cho nhà cửa, vali, hòm tủ có trang bị pin sạc
|
990.000 Đ |
1 |
990.000 Đ |
|
|
|
Khóa số chữ U móc dài chống trộm JS285 cho cửa kính, xe máy – loại 4 số có thể thay đổi được mã số
|
429.000 Đ |
1 |
429.000 Đ |
|
|
|
Khóa chống trộm cho cửa trượt, cửa sổ - cửa đi J6202
|
69.000 Đ |
1 |
69.000 Đ |
|
|
|
Khóa chốt điện từ mini loại thường đóng 12VDC-HD04 (chốt hình trụ tròn 3mm)
|
179.000 Đ |
1 |
179.000 Đ |
|
|
|
Khóa số KS9503 cho ngăn kéo bàn, tủ với 3 mã số có thể thay đổi được, bằng hợp kim (Loại 20mm)
|
79.000 Đ |
1 |
79.000 Đ |
|
|
|
Khóa chốt cửa điện từ loại thường đóng 12VDC-HD5442T (Đầu chốt hình trụ tròn D10mm)
|
199.000 Đ |
1 |
199.000 Đ |
|
|
|
Khóa số dây chống trộm xe đạp, loại 4 số, có thể thay đổi được mã số, kích thước D12mm dài 60cm
|
74.000 Đ |
1 |
74.000 Đ |
|
|
|
Khóa chốt cửa điện từ loại thường đóng 12VDC
|
159.000 Đ |
1 |
159.000 Đ |
|
|
|
Khóa chốt cửa điện từ gắn cửa gỗ-nhựa-nhôm, loại thường mở 12VDC có độ trễ 0-3-6 giây
|
569.000 Đ |
1 |
569.000 Đ |
|
|
|
Khóa số chống trộm K25008 loại 4 số có thể thay đổi được mã số, làm bằng hợp kim Niken-Kẽm
|
239.000 Đ |
1 |
239.000 Đ |
|
|
|
Khóa số chống trộm D5061, loại 4 số có thể thay đổi được mã số
|
339.000 Đ |
1 |
339.000 Đ |
|
|
|
Khóa số chống cắt 4 mã số YB01 vỏ inox không gỉ
|
229.000 Đ |
1 |
229.000 Đ |
|
|
|
Khóa số vali – balo A104 bằng hợp kim sơn tĩnh điện và nhựa ABS
|
35.000 Đ |
1 |
35.000 Đ |
|
|
|
Khóa số chống trộm HD408, loại 5 số có thể thay đổi được mã số, loại 7mm
|
99.000 Đ |
1 |
99.000 Đ |
|
|
|
Khóa số dây chống trộm xe đạp, loại 4 số, không thay đổi được mã số, kích thước D0.65cm dài 110cm
|
69.000 Đ |
1 |
69.000 Đ |
|
|
|
Khóa chốt cửa điện từ gắn cửa gỗ-nhựa-nhôm, loại thường đóng 12VDC (chỉ khi có điện mới mở được) có độ trễ 0-3-6 giây
|
699.000 Đ |
1 |
699.000 Đ |
|
|
|
Khóa số ngăn kéo bàn, tủ, loại ABS20 dài 20mm với 3 mã số có thể thay đổi được (ABS20)
|
86.000 Đ |
1 |
86.000 Đ |
|
|
|
Khóa số điện tử KTS138 cho hòm tủ, ngăn kéo bàn, mặt tròn 6 mã số có thể thay đổi được
|
339.000 Đ |
1 |
339.000 Đ |
|
|
|
Chốt khóa cửa kiểu lật loại 90 độ, bằng inox 304, loại 5 inch
|
89.000 Đ |
1 |
89.000 Đ |
|
|
|
Bộ chốt khóa cài cửa chống trộm cho cửa trượt, xoay bằng hợp kim dày 4mm HK02, lắp được cả 90 và 180 độ (Loại có dạ Quang)
|
129.000 Đ |
1 |
129.000 Đ |
|
|
|
Khóa số tủ, ngăn kéo bàn đa năng thế hệ mới, mở xoay, trượt, không cần khoan lỗ (KS8331)
|
219.000 Đ |
1 |
219.000 Đ |
|
|
|
Khóa điện từ lực hút nam châm điện 12VDC – 280kg
|
479.000 Đ |
1 |
479.000 Đ |
|
|
|
Khóa số ngăn kéo bàn, tủ, bằng hợp kim loại dài 40mm, 03 mã số có thể thay đổi được (KS820)
|
95.000 Đ |
1 |
95.000 Đ |
|
|
|
Khóa số ngăn kéo bàn, tủ, loại dài 25mm với 3 mã số có thể thay đổi được, bằng hợp kim
|
87.000 Đ |
1 |
87.000 Đ |
|
|
|
Hộp đựng chìa khóa an toàn Lock box NF01, sử dụng khóa số có thể thay đổi mã số
|
299.000 Đ |
1 |
299.000 Đ |
|
|
|
Khóa tủ kỹ thuật ấn nhả, có 2 chìa khóa tròn, kích thước nhỏ (loại chìa dùng chung cho tất cả ổ khóa)
|
69.000 Đ |
1 |
69.000 Đ |
|
|
|
Chốt lật có khóa cho hòm, tủ, ngăn kéo bàn loại phẳng 2.5inch
|
69.000 Đ |
1 |
69.000 Đ |
|
|
|
Khóa số chống trộm loại lớn với móc khóa thép cứng D10mm, vỏ hợp kim kẽm mạ không gỉ
|
259.000 Đ |
1 |
259.000 Đ |
|
|
|
Khóa tủ kỹ thuật có nắp che chống nước, bụi, kèm tay nắm cửa, (2 chìa khóa)
|
55.000 Đ |
1 |
55.000 Đ |
|
|
|
Bộ kiểm soát mở khóa cửa điện từ bằng thẻ ID-mã số, kèm 5 thẻ ID và công tắc exit
|
319.000 Đ |
1 |
319.000 Đ |
|
|
|
Khóa chốt cửa điện từ thường khóa 12VDC có độ trễ 0-3-6-9 giây, loại 5 dây có kèm cả khóa cơ (mất điện mở bằng chìa khóa cơ)
|
1.390.000 Đ |
1 |
1.390.000 Đ |
|
|
|
Khóa số điện tử KP-ER cho hòm tủ, ngăn kéo bàn tủ, có thể thay đổi mã số, loại dài 20mm
|
289.000 Đ |
1 |
289.000 Đ |
|
|
|
Hộp để đồ cá nhân bằng sắt có khóa số, giúp để tiền, đồ trang sức, đồ cá nhân rất an toàn, loại 20x16x9cm
|
299.000 Đ |
1 |
299.000 Đ |
|
|
|
Khóa số chốt ngang chống cắt, loại 4 mã số thay đổi được, bằng hợp kim kẽm, chốt thép cứng
|
239.000 Đ |
1 |
239.000 Đ |
|
|
|
Khóa chốt cửa nhà vệ sinh có chỉ thị màu, làm bằng inox 304 không gỉ mẫu 304B
|
149.000 Đ |
1 |
149.000 Đ |
|
|
|
Khóa điện từ không dây R02 điều khiển từ xa kèm 2 remote 433MHz
|
1.190.000 Đ |
1 |
1.190.000 Đ |
|
|
|
Khóa số cửa kính cường lực không khung bằng inox 304, khóa ngoài, chốt vặn trong (loại kính-tường)
|
348.000 Đ |
1 |
348.000 Đ |
|
|
|
Bộ khóa chốt cửa kính kèm kiểm soát mở cửa bằng thẻ ID-mã số, nguồn điều khiển 12V-3A BCCK.ID06
|
1.690.000 Đ |
1 |
1.690.000 Đ |
|
|
|
Khóa số tủ, ngăn kéo bàn đa năng thế hệ mới, mở xoay, trượt (KS6132)
|
219.000 Đ |
1 |
219.000 Đ |
|
|
|
Khóa kỹ thuật số cho cửa kính XS638, mở cửa bằng mã số và thẻ từ ID
|
1.190.000 Đ |
1 |
1.190.000 Đ |
|
|
|
Chốt xích chống trộm bằng inox 304 dày dặn (CXAT02)
|
76.000 Đ |
1 |
76.000 Đ |
|
|
|
Chốt cửa khóa số kiểu vặn với 3 mã số có thể thay đổi được, bằng hợp kim chắc chắn
|
169.000 Đ |
1 |
169.000 Đ |
|
|
|
Chốt lật có khóa cho hòm, tủ, ngăn kéo bàn loại phẳng 3inch
|
89.000 Đ |
1 |
89.000 Đ |
|
|
|
Khóa cửa tủ 2 cánh mở xoay (dài 22mm, kèm 2 chìa khóa)
|
89.000 Đ |
1 |
89.000 Đ |
|
|
|
Khóa kỹ thuật số cho cửa kính cường lực không khung, mở bằng mã số, thẻ IC, App điện thoại kết nối Bluetooth
|
1.190.000 Đ |
1 |
1.190.000 Đ |
|
|
|
Chốt cửa nhà vệ sinh có chỉ thị màu, làm bằng inox không gỉ
|
79.000 Đ |
1 |
79.000 Đ |
|
|
|
Tăm nước dùng pin sạc kèm 5 đầu xịt áp lực cao
|
459.000 Đ |
1 |
459.000 Đ |
|
|
|
Khóa số chốt ngang chống cắt JX01, loại 4 mã số thay đổi được, bằng đồng nguyên khối, chốt inox 304-D8mm
|
399.000 Đ |
1 |
399.000 Đ |
|
|
|
Bộ khóa chốt cửa kính kèm kiểm soát mở cửa bằng thẻ ID-mã số, nguồn điều khiển 12V-3A BCCK.ID02
|
1.590.000 Đ |
1 |
1.590.000 Đ |
|
|
|
Khóa số chữ U móc dài U701 cho cửa kính, xe máy, loại 4 số có thể thay đổi được mã số
|
379.000 Đ |
1 |
379.000 Đ |
|
|
|
Chốt cửa nhà vệ sinh có chỉ thị màu, làm bằng inox 304 không gỉ, mẫu C
|
79.000 Đ |
1 |
79.000 Đ |
|
|
|
Khóa số tủ sắt hình chữ nhật, bằng nhựa ABS, có thể thay đổi mã số
|
39.000 Đ |
1 |
39.000 Đ |
|
|
|
Bộ kiểm soát mở khóa cửa điện từ bằng thẻ IC-mã số, kèm 5 thẻ IC và công tắc exit
|
399.000 Đ |
1 |
399.000 Đ |
|
|
|
Khóa số tủ kính bằng hợp kim, loại 1 hoặc 2 cánh mở xoay, có thể thay đổi mã số
|
149.000 Đ |
1 |
149.000 Đ |
|
|
|
Khóa vân tay cho ngăn kéo bàn, cánh tủ thế hệ mới F040
|
259.000 Đ |
1 |
259.000 Đ |
|
|
|
Khóa điện từ thông minh cho hòm, tủ, hộp, các máy bán hàng tự động K02
|
139.000 Đ |
1 |
139.000 Đ |
|
|
|
Khóa số cửa kính cường lực không khung bằng inox 304, khóa ngoài, chốt vặn trong (8312-cửa xoay loại KÍNH-TƯỜNG)
|
389.000 Đ |
1 |
389.000 Đ |
|
|
|
Khóa số cửa kính cường lực không khung bằng inox 304, chỉ khóa bên ngoài (8311-Kính-Nền, tường)
|
259.000 Đ |
1 |
259.000 Đ |
|
|
|
Khóa số tủ kính trượt-lùa, bằng hợp kim, có thể thay đổi mã số
|
119.000 Đ |
1 |
119.000 Đ |
|
|
|
Chốt cửa khóa số, với 4 mã có thể thay đổi được, bằng hợp kim chắc chắn, chống nước
|
179.000 Đ |
1 |
179.000 Đ |
|
|
|
Chốt khóa cửa kiểu lật loại 90 độ, bằng inox 304, loại 4 inch
|
79.000 Đ |
1 |
79.000 Đ |
|
|
|
Khóa số vali balo XL033 loại 4 số có thể thay đổi được, làm bằng hợp kim
|
48.000 Đ |
1 |
48.000 Đ |
|
|
|
Khóa số chống cắt HD05, loại 4 mã số thay đổi được, móc khóa thép cứng D8mm, vỏ hợp kim kẽm mạ không gỉ
|
179.000 Đ |
1 |
179.000 Đ |
|
|
|
Chốt lật có khóa số, loại 3 khúc góc 90-180 độ đều được, dùng cho cửa, hòm, tủ, ngăn kéo bàn, bằng thép mạ chống gỉ
|
159.000 Đ |
1 |
159.000 Đ |
|
|
|
Khóa số 4 số KP0321 móc khóa thép cứng D7mm, thân làm bằng hợp kim ghép bằng đinh tán, đổi được mã số
|
229.000 Đ |
1 |
229.000 Đ |
|
|
|
01 Chốt bi giữ cánh tủ, chốt bi gài cánh tù bằng hợp kim đồng (Loại 60)
|
23.000 Đ |
1 |
23.000 Đ |
|
|
|
Khóa số chống cắt thế hệ mới KS8602, loại móc khóa lớn thép cứng D10mm, vỏ hợp kim không gỉ (đổi được mã số)
|
279.000 Đ |
1 |
279.000 Đ |
|
|
|
Khóa chốt cửa điện từ loại thường mở 12V (Đầu chốt hình trụ tròn D10mm)
|
239.000 Đ |
1 |
239.000 Đ |
|
|
|
Chốt lật có khóa cho hòm, tủ, ngăn kéo bàn loại phẳng 4inch
|
119.000 Đ |
1 |
119.000 Đ |
|
|
|
Chốt khóa cửa tủ, ngăn kéo bàn lại vô hình từ tính (01 khóa nam châm kèm 4 chốt)
|
119.000 Đ |
1 |
119.000 Đ |
|
|
|
Chốt lật có khóa số dùng cho cửa, hòm, tủ, ngăn kéo bàn, bằng thép mạ chống gỉ
|
99.800 Đ |
1 |
99.800 Đ |
|
|
|
01 Chốt bi giữ cánh tủ, chốt bi gài cánh tù bằng hợp kim đồng (Loại 70)
|
29.000 Đ |
1 |
29.000 Đ |
|
|
|
Điều khiển cửa cuốn mã gạt chống nước tần số 433Mhz (Remote)
|
48.000 Đ |
1 |
48.000 Đ |
|
|
|
Khóa chốt cửa điện từ loại thường đóng 24VDC (Đầu chốt hình trụ vuông có vát)
|
199.000 Đ |
1 |
199.000 Đ |
|
|
|
Khóa số chốt ngang chống cắt loại lớn 72mm, 4 số thay đổi được, bằng đồng nguyên khối, chốt thép cứng D9.8mm
|
499.000 Đ |
1 |
499.000 Đ |
|
|
|
Khóa số cửa kính cường lực không khung bằng inox 304, khóa ngoài, chốt vặn trong (8312-cửa xoay loại KÍNH-KÍNH)
|
459.000 Đ |
1 |
459.000 Đ |
|
|
|
Điều khiển cửa cuốn mã gạt hoặc cố định, tần số 433Mhz (Remote)
|
43.000 Đ |
1 |
43.000 Đ |
|
|